← Tất cả bài viết
GENEALOGY NEWS · Bài viết

Bảng Quy Cách Tôn Cách Nhiệt PU & Panel PU 3 Lớp

Bảng Quy Cách Tôn Cách Nhiệt PU & Panel PU 3 Lớp

Bảng quy cách dưới đây cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho dòng sản phẩm tôn cách nhiệt PU (Polyurethane)Panel PU 3 lớp đang được phân phối chính hãng tại khu vực Quận 7, TP. HCM. Quý khách hàng có thể tra cứu độ dày, chiều rộng, chiều dài và ứng dụng phổ biến của từng loại để lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.

Với cấu trúc lõi PU cứng khép kín, sản phẩm mang đến khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan, chịu lực tốt và thân thiện với môi trường. Đây là giải pháp tối ưu cho nhà xưởng, kho lạnh, nhà tiền chế, văn phòng và các công trình yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát nhiệt độ.

1. Quy Cách Tiêu Chuẩn Tôn Cách Nhiệt PU

Dòng tôn cách nhiệt PU thường được sử dụng cho mái và tường bao che, với lớp trên là tôn màu, lõi PU và lớp dưới là giấy bạc hoặc tôn mỏng. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết:

Quy cách (Độ dày lõi) Độ dày tôn mặt (mm) Chiều rộng sử dụng (mm) Chiều dài (mm) Khối lượng (kg/m²) Ứng dụng chính
30 mm 0.40 - 0.45 1.050 / 1.200 Từ 1.000 - 12.000 7.5 - 8.5 Trần, văn phòng, nhà dân dụng
50 mm 0.40 - 0.50 1.050 / 1.200 Từ 1.000 - 14.000 9.5 - 10.8 Tường nhà xưởng, kho mát
75 mm 0.45 - 0.55 1.050 / 1.200 Từ 2.000 - 14.000 12.0 - 13.5 Kho lạnh, phòng sạch, nhà tiền chế
100 mm 0.45 - 0.60 1.050 / 1.200 Từ 2.000 - 14.000 14.5 - 16.0 Kho đông lạnh, công trình yêu cầu cách nhiệt cao
120 mm 0.50 - 0.60 1.050 / 1.200 Từ 3.000 - 14.000 16.5 - 18.0 Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm
150 mm 0.50 - 0.65 1.050 / 1.200 Từ 3.000 - 12.000 18.5 - 20.0 Kho siêu lạnh, công trình đặc biệt

Ghi nhận kỹ thuật: Khả năng chịu nhiệt của lõi PU dao động từ -30°C đến +110°C, hệ số dẫn nhiệt chỉ từ 0.018 - 0.022 W/mK, giúp tiết kiệm năng lượng vận hành điều hòa hoặc hệ thống làm lạnh lên đến 40%.

2. Quy Cách Panel PU 3 Lớp (Chống Cháy)

Panel PU 3 lớp có cấu tạo 2 mặt ngoài là tôn màu (hoặc tôn mạ kẽm) và lõi PU cứng tổ ong khép kín, được sản xuất theo công nghệ liên tục. Đây là dòng sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, thích hợp cho các khu vực yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.

Độ dày panel (mm) Độ dày tôn 2 mặt (mm) Chiều rộng hiệu dụng (mm) Chiều dài tối đa (mm) Chỉ số chống cháy (phút) Khối lượng (kg/m²)
40 mm 0.40 / 0.40 1.150 12.000 15 - 20 10.0 - 11.0
50 mm 0.42 / 0.42 1.150 14.000 25 - 30 11.5 - 12.5
75 mm 0.45 / 0.45 1.150 14.000 40 - 45 14.0 - 15.0
100 mm 0.50 / 0.50 1.150 16.000 60 - 70 16.5 - 18.0
125 mm 0.50 / 0.50 1.150 16.000 75 - 90 19.0 - 20.5
150 mm 0.55 / 0.55 1.150 16.000 90 - 120 21.0 - 23.0

So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, Panel PU 3 lớp có ưu điểm nổi bật: thi công nhanh nhờ hệ thống âm dương khóa mép, bề mặt phẳng đẹp, khả năng tự hỗ trợ kết cấu nhẹ và đặc biệt là chống ẩm mốc, chống côn trùng tuyệt đối. Tại Quận 7, sản phẩm này rất được ưa chuộng cho các dự án nhà phố, biệt thự, trung tâm thương mại và kho lạnh xuất nhập khẩu.

3. Tiêu Chuẩn Vật Liệu Và Thông Số Kỹ Thuật Khác

Bên cạnh các quy cách cơ bản trên, tôn cách nhiệt PU và Panel PU 3 lớp do CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH phân phối còn đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chí Tiêu chuẩn / Thông số Ghi chú
Lớp tôn mặt Mác thép JIS G3312 (SGLCC) / ASTM A792M Lớp mạ kẽm + màu polyester (PE) hoặc PVDF
Lõi PU Mật độ 40 - 45 kg/m³ Không CFC, khả năng tự dập lửa
Độ bám dính ≥ 0.15 MPa (tiêu chuẩn ISO 4624) Không bong tách sau thời gian dài
Độ phẳng bề mặt Sai số ± 1.5 mm trên 1 mét dài Đảm bảo thẩm mỹ công trình
Hệ số dẫn nhiệt lõi PU 0.018 - 0.022 W/mK ở 25°C Thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM C518
Khả năng chịu tải trọng phân bố ≥ 150 kg/m² (với panel 100mm, nhịp 2.5m) Ứng dụng làm mái hoặc sàn giả

Lưu ý chọn quy cách: Đối với khu vực có khí hậu nóng ẩm quanh năm như Quận 7, TP. HCM, khuyến nghị sử dụng tôn cách nhiệt PU độ dày 50mm cho tường và 75mm - 100mm cho mái kho lạnh để đạt hiệu suất tiết kiệm điện tối ưu. Đối với các công trình yêu cầu chứng nhận phòng cháy, nên chọn dòng Panel PU 3 lớp độ dày từ 75mm trở lên.

Mọi thắc mắc về kỹ thuật, báo giá cập nhật hoặc tư vấn quy cách phù hợp với công trình tại Quận 7, Quý khách vui lòng liên hệ qua hotline 24/7: 097 5555 055 hoặc 0907 137 555. Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh hiện có 3 nhà máy cán tôn – xà gồ tại Hóc Môn cùng hơn 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM, đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong ngày đến Quận 7 và các khu vực lân cận.

Tham khảo thêm các sản phẩm thép xây dựng khác từ cùng thương hiệu Sáng Chinh Steel để có giải pháp toàn diện cho công trình của bạn:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: 097 5555 055 | 0907 137 555 | 0937 200 900 | 0949 286 777 | 0909 936 937 (Kế toán)
Website: https://sangchinhsteel.vn/