1. Tổng quan về bảng báo giá tôn xây dựng
Trong ngành xây dựng, tôn (tấm lợp kim loại) là vật liệu không thể thiếu, đóng vai trò bao che, bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết. Bảng báo giá tôn xây dựng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư. Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và kinh nghiệm chọn mua tôn chất lượng. Mạnh Tiến Phát – đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp tôn thép tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam – tự hào mang đến bảng báo giá cạnh tranh, minh bạch.
Thị trường tôn xây dựng hiện nay rất đa dạng về chủng loại: tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn cán sóng, tôn cách nhiệt, tôn lạnh... Mỗi loại có đặc tính, ưu nhược điểm và mức giá khác nhau. Để giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo, chúng tôi tổng hợp bảng giá tôn mới nhất từ các nhà máy uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Úc… Đặc biệt, thương hiệu tôn Việt Úc đang được ưa chuộng bởi độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý.
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với phòng kinh doanh của Mạnh Tiến Phát qua hotline hoặc email.
2. Bảng báo giá tôn Việt Úc – Dòng họ / Tổ chức uy tín
Nguồn tham khảo chính: Bảng báo giá tôn Việt Úc (cập nhật liên tục). Tôn Việt Úc được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số sản phẩm tôn Việt Úc phổ biến:
- Tôn sóng vuông Việt Úc – độ dày 0.30 – 0.60mm: 75.000 – 155.000 VNĐ/m² (tùy theo quy cách).
- Tôn lạnh Việt Úc – mạ kẽm 250g/m²: 85.000 – 175.000 VNĐ/m².
- Tôn mạ màu Việt Úc – 7 màu cơ bản: 95.000 – 210.000 VNĐ/m².
- Tôn cách nhiệt Việt Úc (tôn PU, EPS): 220.000 – 450.000 VNĐ/m².
- Tôn cán sóng tròn Việt Úc: 78.000 – 165.000 VNĐ/m².
* Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Đơn hàng từ 1000m² trở lên được hưởng chiết khấu theo chính sách đại lý.
Để so sánh và có cái nhìn tổng thể, quý khách có thể tham khảo thêm các bảng giá khác của Mạnh Tiến Phát: Bảng báo giá sắt thép xây dựng, Bảng báo giá thép hộp, Bảng báo giá xà gồ, Bảng báo giá thép ống, Bảng báo giá tôn xây dựng, Bảng báo giá thép hình, Bảng báo giá thép tấm, Màng xơi inox, Bảng tra barem thép.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xây dựng
Giá tôn xây dựng không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng chọn thời điểm mua phù hợp và tiết kiệm chi phí.
3.1. Giá nguyên liệu đầu vào
Thép cuộn, kẽm, nhôm, sơn phủ… là nguyên liệu chính để sản xuất tôn. Khi giá thép thế giới tăng, giá tôn cũng tăng theo. Ngược lại, khi giá thép giảm, tôn sẽ có xu hướng điều chỉnh giảm.
3.2. Độ dày và quy cách tôn
Tôn càng dày (ví dụ 0.45mm so với 0.30mm) thì giá càng cao. Ngoài ra, chiều rộng, chiều dài tấm tôn, dạng sóng (vuông, tròn, lạnh…) cũng ảnh hưởng đến giá thành.
3.3. Công nghệ mạ và bảo vệ bề mặt
Tôn mạ kẽm (nóng hoặc điện phân), tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm, tôn mạ màu (sơn tĩnh điện)… có mức giá khác nhau. Các lớp phủ bảo vệ giúp tăng tuổi thọ nhưng cũng làm tăng chi phí.
3.4. Dòng họ / Tổ chức và xuất xứ
Tôn từ các thương hiệu lớn như Việt Úc, Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, BlueScope… thường có giá cao hơn nhưng chất lượng và độ bền được đảm bảo. Tôn nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản…) có mức giá dao động tùy thuộc vào chất lượng và thuế nhập khẩu.
3.5. Số lượng đặt hàng
Mua với số lượng lớn (hàng container, hàng sỉ) sẽ được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ. Mạnh Tiến Phát có chính sách giá ưu đãi cho các công trình, đại lý và nhà thầu.
4. Báo giá tôn xây dựng cho các loại phổ biến
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn xây dựng thông dụng trên thị trường (đơn vị: VNĐ/m², đã bao gồm VAT, chưa vận chuyển).
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Mạ kẽm (g/m²) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tôn sóng vuông | 0.30 – 0.45 | 180 – 275 | 75.000 – 145.000 |
| Tôn lạnh cán sóng | 0.35 – 0.50 | 200 – 300 | 85.000 – 168.000 |
| Tôn mạ màu (7 sắc) | 0.35 – 0.55 | 180 – 275 | 95.000 – 210.000 |
| Tôn cách nhiệt PU | 0.40 – 0.60 | 200 – 275 | 250.000 – 460.000 |
| Tôn cách nhiệt EPS | 0.35 – 0.50 | 180 – 250 | 180.000 – 350.000 |
| Tôn kẽm nhôm (AZ) | 0.30 – 0.60 | 150 – 200 | 80.000 – 170.000 |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và số lượng. Vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá cụ thể cho dự án của bạn.
5. Kinh nghiệm chọn mua tôn xây dựng giá tốt
Để chọn được tôn chất lượng với giá hợp lý, bạn cần lưu ý:
- Xác định nhu cầu sử dụng: Công trình của bạn là mái tôn dân dụng, nhà xưởng, kho hàng hay chịu tải trọng lớn? Từ đó chọn loại tôn có độ dày và sóng tôn phù hợp.
- Kiểm tra chất lượng: Quan sát bề mặt tôn, lớp mạ kẽm có đều không, sơn phủ có bong tróc hay không. Yêu cầu giấy chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất.
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp: Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ nhất mà hãy xem xét tổng thể (chất lượng, bảo hành, hỗ trợ vận chuyển).
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Mạnh Tiến Phát là nhà phân phối chính thức của nhiều thương hiệu tôn, có hệ thống kho bãi rộng khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo giao hàng nhanh chóng và giá cạnh tranh.
Tham khảo thêm các báo giá liên quan để có quyết định sáng suốt: Thép hộp, Xà gồ, Thép ống, Thép hình, Thép tấm, Màng xơi inox, Barem thép.
6. Bảng báo giá tôn xây dựng – Mạnh Tiến Phát
Mạnh Tiến Phát cung cấp đầy đủ các loại tôn xây dựng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi có đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình.
Bảng giá tôn xây dựng Mạnh Tiến Phát (cập nhật tháng 08/2026):
- Tôn Việt Úc sóng vuông (0.30 – 0.50mm): 76.000 – 158.000 đ/m²
- Tôn Hoa Sen sóng lạnh (0.35 – 0.55mm): 82.000 – 172.000 đ/m²
- Tôn Đông Á mạ màu (0.40 – 0.60mm): 92.000 – 205.000 đ/m²
- Tôn Phương Nam cách nhiệt (EPS): 190.000 – 370.000 đ/m²
- Tôn BlueScope Zacs (nhập khẩu): 120.000 – 250.000 đ/m²
Giá trên áp dụng cho đơn hàng từ 500m² trở lên, chưa bao gồm VAT 10%. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo số lượng và khu vực giao hàng.
7. Liên hệ mua tôn xây dựng giá rẻ tại TP.HCM
Với hệ thống 8 chi nhánh và 50 kho bãi ký gửi trên khắp TP.HCM và các tỉnh phía Nam, Mạnh Tiến Phát luôn sẵn sàng phục vụ quý khách một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Dưới đây là thông tin liên hệ chi tiết:
🏢 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
MST: 0316942078
Email: thepmtp@gmail.com
Website: https://manhtienphat.vn/
Địa chỉ kho hàng:
- 1. 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – TP.HCM
- 2. 54 Đường Bà Điểm 12 – Ấp Nam Lân – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP.HCM
- 3. 30 Quốc lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP.HCM
- 4. 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – TP.HCM
- 5. 121 Phan Văn Hớn – Xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – TP.HCM
- 6. 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1, Thuận An, Bình Dương
- 7. Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – TP.HCM
- 8. 39A Nguyễn Văn Bữa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – TP.HCM
📞 PHÒNG KINH DOANH MIỀN NAM
- Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
- Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
- Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
- Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
- Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
- Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
- Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
- Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
Phòng Kinh Doanh MTP & hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
8. Lưu ý khi sử dụng bảng báo giá tôn xây dựng
Bảng giá được đăng tải nhằm mục đích tham khảo, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về thị trường. Để được tư vấn và báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh. Các yếu tố như chi phí vận chuyển, phụ kiện đi kèm (đinh vít, keo chống thấm, xà gồ, thép hộp…) có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí công trình. Đừng quên tham khảo các bảng báo giá khác tại Mạnh Tiến Phát để có sự chuẩn bị tài chính toàn diện.
Chúng tôi luôn cập nhật bảng giá hàng tuần theo sự biến động của thị trường. Quý khách có thể xem thêm bảng giá tôn Việt Úc hoặc các bảng báo giá khác của Mạnh Tiến Phát để so sánh và lựa chọn.
9. Các câu hỏi thường gặp về báo giá tôn xây dựng
❓ Giá tôn có bao gồm phí vận chuyển không?
Thông thường, giá tôn chưa bao gồm phí vận chuyển. Tuy nhiên, Mạnh Tiến Phát hỗ trợ vận chuyển cho các đơn hàng lớn hoặc trong nội thành TP.HCM. Quý khách vui lòng thỏa thuận cụ thể khi đặt hàng.
❓ Tôi có thể mua tôn với số lượng ít (vài chục m²) không?
Dĩ nhiên, chúng tôi phục vụ cả khách hàng mua lẻ và mua sỉ. Tuy nhiên, giá mua lẻ sẽ cao hơn so với giá sỉ. Hãy liên hệ để được báo giá tốt nhất cho nhu cầu của bạn.
❓ Làm thế nào để phân biệt tôn thật và tôn giả?
Tôn thật có bề mặt sáng bóng, lớp mạ đều, trọng lượng đạt chuẩn, có tem mác và chứng nhận của nhà sản xuất. Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng.
❓ Bảng giá có áp dụng cho tất cả các tỉnh thành không?
Giá bán cơ bản giống nhau, nhưng chi phí vận chuyển sẽ khác nhau tùy theo khoảng cách. Chúng tôi có kho hàng tại TP.HCM và Bình Dương để phục vụ các tỉnh phía Nam tốt nhất.
10. Kết luận
Bảng báo giá tôn xây dựng là công cụ quan trọng giúp chủ đầu tư, nhà thầu dự trù kinh phí và lên kế hoạch mua sắm hiệu quả. Với sự đa dạng về chủng loại, mức giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, Mạnh Tiến Phát tự tin là đối tác tin cậy của mọi công trình. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi hấp dẫn.
Đừng quên ghé thăm website Mạnh Tiến Phát để cập nhật thêm nhiều bảng báo giá vật liệu xây dựng khác như: Sắt thép xây dựng, Thép hộp, Xà gồ, Thép ống, Thép hình, Thép tấm, Màng xơi inox, Bảng tra barem thép. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ qua hotline hoặc email để được hỗ trợ nhanh nhất.
Mạnh Tiến Phát – Đồng hành cùng công trình của bạn!
