Đơn giá inox 304 tấm dao động từ 78.000đ/kg đến 90.000đ/kg đối với hàng loại 1 và từ 72.000đ/kg đến 80.000đ/kg đối với hàng loại 2. Để nhận bảng giá inox tấm 304 mới nhất với độ dày từ 0.3mm đến 20mm, khổ rộng 1000mm, 1220mm, 1524mm, vui lòng truy cập www.tongkhovattu.net hoặc liên hệ trực tiếp qua số Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan), Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan), Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy), Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu), Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến), Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai), Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh), Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung). Công ty Tôn Thép Mạnh Tiến Phát chuyên nhập khẩu và cung ứng inox tấm 304 giá rẻ, chất lượng cao, hỗ trợ gia công cắt tấm theo mọi yêu cầu.
Vì sao giá inox 304 tấm được quan tâm?
Inox tấm 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cao. Tuy nhiên, giá bán thay đổi tùy thuộc vào quy cách, độ dày, khổ rộng, bề mặt (xám, bóng, mờ, hairline) và số lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá inox tấm 304 để bạn tham khảo.

Đặc điểm tấm inox 304
Tấm inox 304 là thép không gỉ được cán mỏng, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cao. Có hai loại chính là 304L (hàm lượng cacbon thấp, ít giòn, phổ biến tại Việt Nam) và 304H. Giá inox 304 tấm dao động từ 75.000đ - 91.000đ/kg, tùy thuộc vào phương pháp cán nóng, cán nguội, độ dày và loại bề mặt.
Xem thêm: Thép tấm chống mài mòn

Bảng giá tấm inox 304 theo độ dày
Tấm inox 304 dày 0.3mm
Tấm inox 0.3mm là loại mỏng nhất, được sử dụng trong quảng cáo, xây dựng và nội thất. Giá dao động từ 74.200đ - 80.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 0.3x1000x3000mm | 74.200đ/kg |
| 0.3x1000x6000mm | 74.200đ/kg |
| 0.3x1220x2400mm | 76.400đ/kg |
| 0.3x1220x3000mm | 76.400đ/kg |
| 0.3x1220x6000mm | 76.400đ/kg |
| 0.3x1524x2400mm | 80.000đ/kg |
| 0.3x1524x3000mm | 80.000đ/kg |
| 0.3x1524x6000mm | 80.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 0.5mm
Tấm inox 0.5mm có độ dẻo, độ cứng tốt, khó vỡ, được sử dụng rộng rãi. Giá từ 78.800đ - 81.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 0.5x1000x2500mm | 78.800đ/kg |
| 0.5x1000x3000mm | 78.800đ/kg |
| 0.5x1000x6000mm | 78.800đ/kg |
| 0.5x1220x2500mm | 79.000đ/kg |
| 0.5x1220x3000mm | 79.000đ/kg |
| 0.5x1220x6000mm | 79.000đ/kg |
| 0.5x1524x2500mm | 81.000đ/kg |
| 0.5x1524x3000mm | 81.000đ/kg |
| 0.5x1524x6000mm | 81.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 0.6mm
Tấm inox 0.6mm phù hợp cho quảng cáo và nội thất, dễ dàng tạo hình. Giá từ 73.500đ - 78.900đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 0.6x1000x2400mm | 73.500đ/kg |
| 0.6x1000x3000mm | 73.500đ/kg |
| 0.6x1000x6000mm | 73.500đ/kg |
| 0.6x1220x2400mm | 75.000đ/kg |
| 0.6x1220x3000mm | 75.000đ/kg |
| 0.6x1220x6000mm | 75.000đ/kg |
| 0.6x1524x2400mm | 78.900đ/kg |
| 0.6x1524x3000mm | 78.900đ/kg |
| 0.6x1524x6000mm | 78.900đ/kg |
Tấm inox 304 dày 0.8mm
Tấm inox 0.8mm mỏng, dẻo dai, khó vỡ, giá từ 72.800đ - 78.900đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 0.8x1000x2400mm | 72.800đ/kg |
| 0.8x1000x3000mm | 72.800đ/kg |
| 0.8x1000x6000mm | 72.800đ/kg |
| 0.8x1220x2400mm | 74.500đ/kg |
| 0.8x1220x3000mm | 74.500đ/kg |
| 0.8x1220x6000mm | 74.500đ/kg |
| 0.8x1524x2400mm | 78.900đ/kg |
| 0.8x1524x3000mm | 78.900đ/kg |
| 0.8x1524x6000mm | 78.900đ/kg |
Tấm inox 304 dày 1mm
Tấm inox 1mm phù hợp nhiều ngành nghề, giá từ 78.500đ - 80.500đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 1x1000x2500mm | 78.500đ/kg |
| 1x1000x3000mm | 78.500đ/kg |
| 1x1000x6000mm | 78.500đ/kg |
| 1x1220x2500mm | 79.000đ/kg |
| 1x1220x3000mm | 79.000đ/kg |
| 1x1220x6000mm | 79.000đ/kg |
| 1x1524x2500mm | 80.500đ/kg |
| 1x1524x3000mm | 80.500đ/kg |
| 1x1524x6000mm | 80.500đ/kg |
Tấm inox 304 dày 1.2mm
Giá tấm inox 1.2mm dao động từ 71.800đ - 77.800đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 1.2x1000x2400mm | 71.800đ/kg |
| 1.2x1000x3000mm | 71.800đ/kg |
| 1.2x1000x6000mm | 71.800đ/kg |
| 1.2x1220x2400mm | 73.700đ/kg |
| 1.2x1220x3000mm | 73.700đ/kg |
| 1.2x1220x6000mm | 73.700đ/kg |
| 1.2x1524x2400mm | 77.800đ/kg |
| 1.2x1524x3000mm | 77.800đ/kg |
| 1.2x1524x6000mm | 77.800đ/kg |
Tấm inox 304 dày 1.5mm
Giá tấm inox 1.5mm từ 72.500đ - 78.000đ/kg, tùy bề mặt và màu sắc.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 1.5x1000x2400mm | 72.500đ/kg |
| 1.5x1000x3000mm | 72.500đ/kg |
| 1.5x1000x6000mm | 72.500đ/kg |
| 1.5x1220x2400mm | 74.600đ/kg |
| 1.5x1220x3000mm | 74.600đ/kg |
| 1.5x1220x6000mm | 74.600đ/kg |
| 1.5x1524x2400mm | 78.000đ/kg |
| 1.5x1524x3000mm | 78.000đ/kg |
| 1.5x1524x6000mm | 78.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 2mm
Giá tấm inox 2mm từ 75.000đ - 79.000đ/kg, tùy chất lượng và gia công.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 2x1000x2400mm | 75.000đ/kg |
| 2x1000x3000mm | 75.000đ/kg |
| 2x1000x6000mm | 75.000đ/kg |
| 2x1220x2400mm | 76.500đ/kg |
| 2x1220x3000mm | 76.500đ/kg |
| 2x1220x6000mm | 76.500đ/kg |
| 2x1524x2400mm | 79.000đ/kg |
| 2x1524x3000mm | 79.000đ/kg |
| 2x1524x6000mm | 79.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 3mm
Giá tấm inox 3mm từ 73.500đ - 79.000đ/kg, phù hợp nhiều ứng dụng.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 3x1000x2400mm | 73.500đ/kg |
| 3x1000x3000mm | 73.500đ/kg |
| 3x1000x6000mm | 73.500đ/kg |
| 3x1220x2400mm | 76.000đ/kg |
| 3x1220x3000mm | 76.000đ/kg |
| 3x1220x6000mm | 76.000đ/kg |
| 3x1524x2400mm | 79.000đ/kg |
| 3x1524x3000mm | 79.000đ/kg |
| 3x1524x6000mm | 79.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 4mm
Giá tấm inox 4mm từ 72.300đ - 78.500đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 4x1000x2400mm | 72.300đ/kg |
| 4x1000x3000mm | 72.300đ/kg |
| 4x1000x6000mm | 72.300đ/kg |
| 4x1220x2400mm | 74.500đ/kg |
| 4x1220x3000mm | 74.500đ/kg |
| 4x1220x6000mm | 74.500đ/kg |
| 4x1524x2400mm | 78.500đ/kg |
| 4x1524x3000mm | 78.500đ/kg |
| 4x1524x6000mm | 78.500đ/kg |
Tấm inox 304 dày 5mm
Giá tấm inox 5mm từ 72.000đ - 78.500đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 5x1000x2400mm | 72.000đ/kg |
| 5x1000x3000mm | 72.000đ/kg |
| 5x1000x6000mm | 72.000đ/kg |
| 5x1220x2400mm | 74.800đ/kg |
| 5x1220x3000mm | 74.800đ/kg |
| 5x1220x6000mm | 74.800đ/kg |
| 5x1524x2400mm | 78.500đ/kg |
| 5x1524x3000mm | 78.500đ/kg |
| 5x1524x6000mm | 78.500đ/kg |
Tấm inox 304 dày 6mm
Tấm inox 6mm phù hợp cho công nghiệp dẫn chất lỏng, khí, giá từ 72.500đ - 78.500đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 6x1000x2400mm | 72.500đ/kg |
| 6x1000x3000mm | 72.500đ/kg |
| 6x1000x6000mm | 72.500đ/kg |
| 6x1220x2400mm | 74.600đ/kg |
| 6x1220x3000mm | 74.600đ/kg |
| 6x1220x6000mm | 74.600đ/kg |
| 6x1524x2400mm | 78.500đ/kg |
| 6x1524x3000mm | 78.500đ/kg |
| 6x1524x6000mm | 78.500đ/kg |
Tấm inox 304 dày 8mm
Tấm inox 8mm đảm bảo độ chắc chắn, giá từ 72.600đ - 78.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 8x1000x2400mm | 72.600đ/kg |
| 8x1000x3000mm | 72.600đ/kg |
| 8x1000x6000mm | 72.600đ/kg |
| 8x1220x2400mm | 74.300đ/kg |
| 8x1220x3000mm | 74.300đ/kg |
| 8x1220x6000mm | 74.300đ/kg |
| 8x1524x2400mm | 78.000đ/kg |
| 8x1524x3000mm | 78.000đ/kg |
| 8x1524x6000mm | 78.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 10mm
Tấm inox 10mm phù hợp cho môi trường hóa chất, giá từ 79.000đ - 82.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 10x1000x2400mm | 79.000đ/kg |
| 10x1000x3000mm | 79.000đ/kg |
| 10x1000x6000mm | 79.000đ/kg |
| 10x1220x2400mm | 79.500đ/kg |
| 10x1220x3000mm | 79.500đ/kg |
| 10x1220x6000mm | 79.500đ/kg |
| 10x1524x2400mm | 82.000đ/kg |
| 10x1524x3000mm | 82.000đ/kg |
| 10x1524x6000mm | 82.000đ/kg |
Tấm inox 304 dày 20mm
Tấm inox 20mm dùng trong công nghiệp thực phẩm, y tế, dầu khí, giá từ 73.200đ - 80.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 | Giá bán |
|---|---|
| 20x1000x2400mm | 73.200đ/kg |
| 20x1000x3000mm | 73.200đ/kg |
| 20x1000x6000mm | 73.200đ/kg |
| 20x1220x2400mm | 76.400đ/kg |
| 20x1220x3000mm | 76.400đ/kg |
| 20x1220x6000mm | 76.400đ/kg |
| 20x1524x2400mm | 80.000đ/kg |
| 20x1524x3000mm | 80.000đ/kg |
| 20x1524x6000mm | 80.000đ/kg |
Tấm inox 304 đục lỗ tròn
Tấm inox 304 đục lỗ tròn có giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp, từ 79.000đ - 91.000đ/kg.
| Loại tấm inox 304 đục lỗ | Giá bán |
|---|---|
| 0.3mm | 79.000đ/kg |
| 0.5mm | 80.000đ/kg |
| 0.6mm | 81.000đ/kg |
| 0.8mm | 82.000đ/kg |
| 1mm | 83.500đ/kg |
| 1.2mm | 84.500đ/kg |
| 1.5mm | 85.500đ/kg |
| 2mm | 86.500đ/kg |
| 3mm | 87.600đ/kg |
| 4mm | 89.600đ/kg |
| 5mm | 91.000đ/kg |
Xem thêm: Thép tấm SPCC

Xem thêm: Thép tấm A515
Mua tấm inox 304 giá rẻ ở đâu?
Tôn Thép Mạnh Tiến Phát là đơn vị uy tín cung cấp inox tấm 304 giá rẻ, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng. Công ty hỗ trợ tư vấn, báo giá chi tiết và chiết khấu cho đơn hàng lớn. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng và nội thất, Thịnh Phát cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi, nhanh chóng và đáng tin cậy. Liên hệ ngay qua số Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan), Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan), Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy), Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu), Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến), Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai), Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh), Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung) để được hỗ trợ.

Thông tin liên hệ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
Địa chỉ văn phòng và chi nhánh
- Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – TP. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – Ấp Nam Lân – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP. HCM
- Địa chỉ 3: 30 Quốc Lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP. HCM
- Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – TP. HCM
- Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – Xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – TP. HCM
- Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1 – Thuận An – Bình Dương
- Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – TP. HCM
- Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bứa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – TP. HCM
Liên hệ Phòng Kinh Doanh Miền Nam
- Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
- Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
- Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
- Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
- Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
- Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
- Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
- Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
Phòng Kinh Doanh MTP và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Thông tin công ty
MST: 0316942078
Email: thepmtp@gmail.com
Website: https://tongkhovattu.net/
