Thép ống là một trong những vật liệu xây dựng không thể thiếu trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Việc nắm rõ bảng báo giá thép ống giúp nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư chủ động tối ưu chi phí, lựa chọn đúng chủng loại phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin về giá thép ống mới nhất, các tiêu chuẩn chất lượng, quy cách, mác thép và hướng dẫn cách sử dụng bảng giá hiệu quả.
1. Tổng quan về thép ống và ứng dụng trong xây dựng
Thép ống được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, có tiết diện tròn, vuông, chữ nhật hoặc hình dạng đặc biệt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kết cấu khung thép, giàn giáo, đường ống kỹ thuật, nội thất, công nghiệp đóng tàu, và nhiều lĩnh vực khác. Tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thép ống: thép ống đen, thép ống mạ kẽm, thép ống nhúng nóng, thép ống đúc sẵn, với đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN400.
Hiểu được tầm quan trọng của giá cả và chất lượng, bài viết này sẽ đi sâu vào bảng báo giá thép ống chi tiết, đồng thời so sánh với các mặt hàng thép khác như thép hộp, thép hình, thép tấm, tôn xây dựng… giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống hôm nay
Giá thép ống biến động theo nhiều yếu tố: giá phôi thép, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, tỷ giá ngoại tệ, và nhu cầu thị trường. Tại Mạnh Tiến Phát, chúng tôi cập nhật bảng giá theo giờ, đảm bảo phản ánh đúng diễn biến thị trường. Dưới đây là bảng báo giá thép ống tham khảo (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí vận chuyển), áp dụng từ ngày 26/08/2026.
2.1. Bảng báo giá thép ống tròn đen và mạ kẽm
| Quy cách (DN) | Độ dày (mm) | Thép ống đen | Thép ống mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| DN15 (1/2") | 2.0 – 2.8 | 17,500 | 19,800 |
| DN20 (3/4") | 2.0 – 3.0 | 17,200 | 19,500 |
| DN25 (1") | 2.5 – 3.2 | 16,800 | 19,200 |
| DN32 (1 1/4") | 2.8 – 3.5 | 16,500 | 18,900 |
| DN40 (1 1/2") | 3.0 – 3.8 | 16,200 | 18,600 |
| DN50 (2") | 3.0 – 4.0 | 15,900 | 18,300 |
| DN65 (2 1/2") | 3.5 – 4.5 | 15,600 | 18,000 |
| DN80 (3") | 3.8 – 5.0 | 15,300 | 17,700 |
| DN100 (4") | 4.0 – 6.0 | 15,000 | 17,400 |
| DN150 (6") | 4.5 – 6.5 | 14,800 | 17,100 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá bán thực tế tại thời điểm giao dịch sẽ được nhân viên kinh doanh báo lại. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác và ưu đãi số lượng.
2.2. Bảng báo giá thép ống vuông, chữ nhật (thép hộp)
Thép hộp vuông và chữ nhật thường được sử dụng làm khung, kết cấu phụ trợ. Giá thép hộp thấp hơn thép tròn mạ kẽm nhưng cao hơn thép tròn đen. Liên hệ phòng kinh doanh để biết thêm chi tiết.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá đen | Giá mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| 12x12 – 25x25 | 0.8 – 1.2 | 17,000 | 19,200 |
| 30x30 – 50x50 | 1.2 – 2.0 | 16,500 | 18,700 |
| 60x60 – 100x100 | 2.0 – 3.5 | 16,000 | 18,200 |
| Chữ nhật (20x40 – 40x80) | 1.4 – 2.5 | 16,200 | 18,400 |
Tham khảo thêm bảng báo giá thép hộp để có sự so sánh cụ thể.
3. Các loại thép ống phổ biến tại Mạnh Tiến Phát
3.1. Thép ống đen
Thép ống đen (thép ống carbon) không mạ, bề mặt có màu xám đen đặc trưng. Sản phẩm thường dùng trong kết cấu xây dựng, giàn giáo, cột điện, đường ống dẫn nước, dầu khí. Độ bền cao, giá thành rẻ hơn thép mạ kẽm. Tuy nhiên, cần xử lý chống gỉ nếu sử dụng ngoài trời.
3.2. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Được phủ lớp kẽm dày, chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho các công trình ngoài trời, hệ thống cấp thoát nước, đường ống kỹ thuật. Tuổi thọ kéo dài hơn 20 năm. Giá cao hơn thép đen từ 10-15% nhưng bù lại hiệu quả kinh tế dài hạn.
3.3. Thép ống nhựa phủ, thép ống bọc PE
Phục vụ các công trình đặc biệt, chịu hóa chất, đường ống ngầm. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá riêng.
4. Quy trình báo giá và đặt hàng thép ống
Quý khách hàng có nhu cầu mua thép ống giá tốt, chất lượng cao có thể thực hiện theo các bước:
- Liên hệ hotline để được tư vấn về quy cách, mác thép, số lượng.
- Nhận báo giá chi tiết từ phòng kinh doanh (giá có thể thay đổi theo thời điểm).
- Xác nhận đơn hàng và tiến hành thanh toán (chuyển khoản hoặc tiền mặt).
- Vận chuyển đến công trình hoặc kho hàng chỉ định.
Chúng tôi có hệ thống 50 kho bãi ký gửi trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24-48 giờ.
5. So sánh giá thép ống với các sản phẩm thép khác
Để tiện so sánh, dưới đây là giá tham khảo của các mặt hàng thép khác mà Mạnh Tiến Phát cung cấp. Bạn có thể xem chi tiết qua các link nội bộ:
- Bảng báo giá tôn Việt Úc
- Bảng báo giá sắt thép xây dựng
- Bảng báo giá xà gồ
- Bảng báo giá tôn xây dựng
- Bảng báo giá thép hình
- Bảng báo giá thép tấm
- Màng xoài Inox
- Bảng tra barem thép
Nhìn chung, giá thép ống dao động từ 14.800 – 19.800 VNĐ/kg tùy loại, tương đương với thép hộp, cao hơn thép hình một chút và thấp hơn thép tấm không gỉ. Tôn xây dựng có mức giá theo m2, cần quy đổi riêng.
6. Kinh nghiệm chọn mua thép ống đúng giá
Để mua được thép ống với giá tốt, bạn nên:
- Theo dõi biến động giá hàng ngày qua bảng báo giá của chúng tôi.
- Đặt hàng với số lượng lớn để được chiết khấu (từ 5-10%).
- Chọn thép mạ kẽm cho công trình ngoài trời dù giá cao hơn, nhưng tiết kiệm chi phí sơn, bảo trì.
- Yêu cầu giấy chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất (Hoa Sen, Việt Đức, Nam Kim…).
Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp thép ống chính hãng, đúng tiêu chuẩn JIS, ASTM, đầy đủ CO/ CQ.
7. Bảng giá thép ống tham khảo mở rộng (theo khối lượng)
Để giúp khách hàng dễ dàng tính toán, chúng tôi cung cấp bảng giá theo kg và quy đổi sang cây (6m). Dưới đây là giá một số quy cách phổ biến.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Giá đen | Giá mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| DN25 | 2.5 | 92,000 | 105,000 |
| DN40 | 3.0 | 153,000 | 175,000 |
| DN50 | 3.5 | 220,000 | 255,000 |
| DN80 | 4.0 | 398,000 | 455,000 |
| DN100 | 5.0 | 620,000 | 710,000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10%, vận chuyển. Vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.
8. Câu hỏi thường gặp về bảng báo giá thép ống
8.1. Giá thép ống có thay đổi thường xuyên không?
Có. Giá thép ống thay đổi theo từng ngày, thậm chí theo giờ do biến động giá phôi thép. Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá giao dịch.
8.2. Thép ống của Mạnh Tiến Phát có xuất xứ từ đâu?
Chúng tôi phân phối các thương hiệu uy tín: Hòa Phát, Nam Kim, Pomina, Việt Đức, SeAH, POSCO. Sản phẩm đều có chứng nhận chất lượng.
8.3. Có chính sách ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn không?
Rất nhiều. Hãy liên hệ phòng kinh doanh để được tư vấn cụ thể về chiết khấu.
8.4. Làm thế nào để biết trọng lượng thép ống?
Bạn có thể sử dụng bảng tra barem thép của chúng tôi để tính nhanh.
9. Thông tin liên hệ đặt hàng và tư vấn
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí MinhĐịa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – Ấp Nam Lân – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TPHCM
Địa chỉ 3: 30 Quốc Lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TPHCM
Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – TPHCM
Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – Xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – TPHCM
Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1, Thuận An, Bình Dương
Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – TPHCM
Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bữa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – TPHCM
LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH MIỀN NAM:
- Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
- Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
- Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
- Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
- Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
- Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
- Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
- Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
Phòng Kinh Doanh MTP và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
MST: 0316942078
Email: thepmtp@gmail.com
Website: https://manhtienphat.vn/
10. Kết luận
Bảng báo giá thép ống là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và cá nhân dự toán chi phí vật tư. Công ty Mạnh Tiến Phát luôn cập nhật bảng giá minh bạch, cạnh tranh, kèm chính sách hậu mãi chu đáo. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có được những thông tin hữu ích. Để nhận báo giá nhanh nhất, đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi qua các hotline trên. Chân thành cảm ơn quý khách hàng!
