Bảng báo giá sắt thép xây dựng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư, nhà thầu, kiến trúc sư và kỹ sư công trình. Việc nắm bắt kịp thời giá thép, tôn, xà gồ, thép hộp, thép ống… không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt thép, đồng thời giới thiệu bảng báo giá của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát – đơn vị uy tín với hệ thống 50 kho bãi trên toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
1. Tổng quan về thị trường sắt thép xây dựng hiện nay
Thị trường sắt thép xây dựng trong nước đang có những biến động nhất định do ảnh hưởng của giá nguyên liệu đầu vào, tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận tải và nhu cầu xây dựng. Các chủng loại thép phổ biến như thép cuộn, thép cây, thép hộp, thép ống, tôn lợp, xà gồ, thép hình, thép tấm… đều có mức giá khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu, quy cách và số lượng đặt hàng. Việc tham khảo bảng báo giá sắt thép xây dựng từ nhiều nhà cung cấp là điều cần thiết để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.
2. Bảng báo giá sắt thép xây dựng tại Mạnh Tiến Phát
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát tự hào là nhà phân phối cấp 1 của các thương hiệu thép lớn như Hòa Phát, Việt Úc, Pomina, Thép Miền Nam, VinaOne… Dưới đây là bảng giá tham khảo các sản phẩm sắt thép xây dựng (giá có thể thay đổi theo thị trường, quý khách vui lòng liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất).
2.1. Thép cây, thép cuộn – giá thép xây dựng
- Thép cây Hòa Phát (D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32): 14.200 – 15.800 đ/kg
- Thép cây Việt Úc (D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25): 14.000 – 15.500 đ/kg
- Thép cuộn Hòa Phát (Ø6, Ø8, Ø10): 13.800 – 14.500 đ/kg
- Thép cuộn Việt Úc (Ø6, Ø8, Ø10): 13.600 – 14.200 đ/kg
- Thép Pomina (cây, cuộn): 14.300 – 15.600 đ/kg
※ Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10%, chi phí vận chuyển. Giá được cập nhật theo từng thời điểm, quý khách hàng vui lòng gọi trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
2.2. Bảng báo giá tôn xây dựng – tôn lợp mái
Tôn lợp mái là vật liệu không thể thiếu trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Tại Mạnh Tiến Phát, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại tôn: tôn mạ kẽm, tôn màu, tôn cán sóng, tôn kẽm, tôn Việt Úc…
- Tôn mạ kẽm 0.25 – 0.50mm: 85.000 – 115.000 đ/m²
- Tôn màu (nhiều màu sắc): 95.000 – 135.000 đ/m²
- Tôn lạnh (màu trắng/ kem): 110.000 – 145.000 đ/m²
- Tôn Việt Úc (hàng cao cấp): 125.000 – 165.000 đ/m²
Tham khảo chi tiết: Bảng báo giá tôn xây dựng và Bảng báo giá tôn Việt Úc.
2.3. Bảng báo giá thép hộp – thép ống
Thép hộp và thép ống được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, khung sườn, lan can, cửa cổng, giàn giáo… Mạnh Tiến Phát cung cấp thép hộp vuông, chữ nhật, thép ống đen, thép ống mạ kẽm các loại.
- Thép hộp vuông (13x13 – 150x150) : 14.500 – 16.200 đ/kg
- Thép hộp chữ nhật (10x20 – 100x200): 14.300 – 15.900 đ/kg
- Thép ống đen (DN15 – DN200): 14.100 – 15.700 đ/kg
- Thép ống mạ kẽm (DN15 – DN150): 16.500 – 19.000 đ/kg
Xem thêm: Bảng báo giá thép hộp và Bảng báo giá thép ống.
2.4. Bảng báo giá xà gồ – thép hình – thép tấm
Xà gồ (thép C, Z) dùng làm khung mái, vì kèo; thép hình (U, I, V, H) dùng làm cột, dầm, kết cấu chịu lực; thép tấm dùng để gia công chi tiết, bồn bể, cửa…
- Xà gồ C, Z (C75 – C300, Z100 – Z300): 14.200 – 15.800 đ/kg
- Thép hình U, I, V, H (U100 – U400, I100 – I600, H100 – H600): 14.800 – 16.500 đ/kg
- Thép tấm (dày 1.5 – 20mm): 14.500 – 17.200 đ/kg
Chi tiết: Bảng báo giá xà gồ, Bảng báo giá thép hình, Bảng báo giá thép tấm.
2.5. Phụ kiện – màng xỏi inox & bảng tra barem thép
Ngoài các sản phẩm thép chính, Mạnh Tiến Phát còn cung cấp màng xỏi inox chất lượng cao dùng trong lọc, sàng công nghiệp và Bảng tra barem thép giúp kỹ sư tra cứu khối lượng, quy cách nhanh chóng.
- Màng xỏi inox các loại: 304, 316, lỗ 0.5 – 5mm
- Bảng tra barem thép – tra cứu trọng lượng, diện tích, quy cách thép
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng báo giá sắt thép xây dựng
Giá sắt thép không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến bảng báo giá sắt thép xây dựng mà quý khách cần lưu ý:
- Giá nguyên liệu đầu vào: Quặng sắt, than cốc, phôi thép, năng lượng… biến động theo thị trường thế giới.
- Tỷ giá ngoại tệ: Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu, tỷ giá USD/VND tác động trực tiếp đến giá thép.
- Chi phí vận tải: Giá xăng dầu, phí cảng, cước vận chuyển nội địa ảnh hưởng đến giá bán.
- Nhu cầu thị trường: Mùa xây dựng cao điểm, các dự án lớn đẩy giá thép tăng.
- Dòng họ / Tổ chức và chất lượng: Thép Hòa Phát, Việt Úc, Pomina có giá cao hơn hàng nhập khẩu không rõ nguồn gốc.
- Chính sách bán hàng: Chiết khấu theo số lượng, thanh toán sớm hay công nợ cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
4. Lợi ích khi sử dụng bảng báo giá sắt thép xây dựng của Mạnh Tiến Phát
Việc lựa chọn nhà cung cấp có bảng giá minh bạch, cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt mang lại nhiều lợi ích:
- Tiết kiệm chi phí: Nhận báo giá sát với thị trường, không phát sinh chi phí ẩn.
- Đảm bảo chất lượng: Hàng chính hãng, có chứng từ CO, CQ, đạt tiêu chuẩn xây dựng.
- Giao hàng nhanh: Hệ thống 50 kho bãi rải rác khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, giao nhận trong ngày.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư, nhân viên kinh doanh giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn chủng loại, quy cách phù hợp.
- Hỗ trợ vận chuyển: Với số lượng lớn, chúng tôi hỗ trợ xe tải thùng, cẩu tự hành, vận chuyển đến tận công trình.
5. Hướng dẫn cách đọc bảng báo giá sắt thép xây dựng
Để hiểu rõ và sử dụng hiệu quả bảng báo giá sắt thép xây dựng, bạn cần chú ý các thông tin:
- Quy cách: Kích thước, đường kính, độ dày, chiều dài cây (thường 11.7m hoặc 12m), khổ tôn, bề rộng thép tấm.
- Đơn giá: Đồng/kg, đồng/cây, đồng/tấn, đồng/m². Cần thống nhất đơn vị để so sánh.
- Thuế VAT: Đã bao gồm 10% hay chưa? Thông thường báo giá chưa VAT để linh hoạt cho các đơn vị có mã số thuế.
- Phí vận chuyển: Có hỗ trợ vận chuyển hay không, phí tính theo km hay trọn gói.
- Thời hạn báo giá: Giá có hiệu lực trong bao lâu, thường 5-7 ngày hoặc đến khi có biến động.
Việc nắm vững các yếu tố này sẽ giúp bạn chủ động trong đàm phán và kiểm soát ngân sách công trình.
6. So sánh giá thép các thương hiệu nổi bật
Trên thị trường hiện có nhiều thương hiệu thép, nhưng phổ biến nhất là Hòa Phát, Việt Úc, Pomina, Thép Miền Nam, VinaOne, Kyoei… Dưới đây là so sánh giá (tham khảo, tháng 8/2026):
| Chủng loại | Hòa Phát (đ/kg) | Việt Úc (đ/kg) | Pomina (đ/kg) | Thép Miền Nam (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Thép cây D10 | 14.500 | 14.200 | 14.600 | 14.100 |
| Thép cây D16 | 14.800 | 14.500 | 14.900 | 14.400 |
| Thép cuộn Ø6 | 14.100 | 13.800 | 14.000 | 13.700 |
| Thép hộp 40x80 | 15.200 | 15.000 | — | 14.800 |
| Tôn mạ kẽm 0.35mm | — | 120.000 đ/m² | — | 115.000 đ/m² |
※ Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, để có báo giá chính xác và ưu đãi theo số lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với phòng kinh doanh Mạnh Tiến Phát.
7. Tại sao nên chọn Mạnh Tiến Phát để mua sắt thép xây dựng?
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát là đơn vị uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thép, tôn, xà gồ và phụ kiện xây dựng. Chúng tôi cam kết:
- Báo giá cạnh tranh, minh bạch, không phát sinh.
- Hàng chính hãng, có giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
- Hệ thống kho bãi rộng khắp, sẵn hàng số lượng lớn.
- Đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
- Giao hàng nhanh, đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển tận công trình.
8. Lưu ý khi mua sắt thép xây dựng theo bảng báo giá
Để tránh những rủi ro không đáng có, quý khách hàng cần lưu ý:
- Kiểm tra hàng hóa khi nhận: Đối chiếu số lượng, quy cách, mác thép, tem nhãn, bề mặt không gỉ sét, cong vênh.
- Yêu cầu hóa đơn, chứng từ: Để đảm bảo quyền lợi và thuận lợi cho kế toán, kiểm toán.
- Tham khảo nhiều báo giá: Từ 2-3 nhà cung cấp để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn tối ưu.
- Thương lượng chiết khấu: Với đơn hàng lớn, có thể thương lượng thêm chiết khấu hoặc hỗ trợ vận chuyển.
- Cam kết chất lượng: Nên chọn nhà cung cấp có cam kết bằng văn bản về chất lượng sản phẩm.
9. Bảng báo giá sắt thép xây dựng cập nhật theo xu hướng thị trường
Trong những tháng cuối năm 2026, thị trường thép dự báo tăng nhẹ do nhu cầu xây dựng tăng cao và chi phí sản xuất leo thang. Mạnh Tiến Phát cam kết cập nhật bảng báo giá sắt thép xây dựng hàng ngày trên website và liên tục điều chỉnh để khách hàng có được mức giá tốt nhất. Chúng tôi cũng áp dụng chính sách giá cố định cho các đơn hàng ký hợp đồng dài hạn, giúp nhà đầu tư an tâm về chi phí.
10. Các câu hỏi thường gặp về bảng báo giá sắt thép xây dựng
10.1. Làm sao để nhận báo giá nhanh nhất?
Quý khách vui lòng gọi trực tiếp các hotline của phòng kinh doanh (bên dưới) hoặc gửi yêu cầu qua email: thepmtp@gmail.com. Chúng tôi phản hồi trong vòng 30 phút.
10.2. Có hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng ít không?
Có, chúng tôi hỗ trợ vận chuyển cho mọi đơn hàng, phí sẽ được tính theo khoảng cách và trọng lượng. Đối với khu vực TP.HCM, nhiều đơn hàng được miễn phí vận chuyển khi đạt số lượng nhất định.
10.3. Thép có được bảo hành không?
Sản phẩm thép xây dựng được bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, đổi trả miễn phí nếu phát sinh lỗi chất lượng do nhà sản xuất.
10.4. Có thể đặt hàng online không?
Hoàn toàn có thể. Quý khách có thể đặt hàng qua website, email hoặc hotline, chúng tôi sẽ giao hàng tận nơi.
11. Liên hệ với Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát
Để được tư vấn và nhận bảng báo giá sắt thép xây dựng chi tiết, mời quý khách liên hệ với chúng tôi:
🏢 Địa chỉ văn phòng và kho bãi (8 địa điểm)
- Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – TP.HCM
- Địa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – Ấp Nam Lân – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP.HCM
- Địa chỉ 3: 30 Quốc lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP.HCM
- Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – TP.HCM
- Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – Xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – TP.HCM
- Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1 – Thuận An – Bình Dương
- Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – TP.HCM
- Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bữa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – TP.HCM
📞 Hotline phòng kinh doanh miền Nam
- Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
- Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
- Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
- Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
- Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
- Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
- Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
- Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
📧 Email & Website
- Email: thepmtp@gmail.com
- Website chính thức: https://manhtienphat.vn/
📌 Hệ thống kho bãi
Với hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trải dài khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh…), Mạnh Tiến Phát luôn sẵn sàng phục vụ quý khách 24/7, đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn và giao nhận kịp thời.
📄 Mã số thuế: 0316942078
12. Kết luận
Bảng báo giá sắt thép xây dựng là công cụ quan trọng để lập dự toán và mua sắm vật tư hiệu quả. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về giá cả thị trường, các sản phẩm và dịch vụ của Mạnh Tiến Phát. Hãy nhớ tham khảo thêm các liên kết nội bộ sau để có cái nhìn chi tiết hơn:
- Bảng báo giá sắt thép xây dựng (tổng hợp)
- Bảng báo giá thép hộp
- Bảng báo giá xà gồ
- Bảng báo giá thép ống
- Bảng báo giá tôn xây dựng
- Bảng báo giá thép hình
- Bảng báo giá thép tấm
- Màng xỏi inox
- Bảng tra barem thép
- Bảng báo giá tôn Việt Úc
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn tận tình. Mạnh Tiến Phát – Vững tin xây dựng công trình!
